Học tiếng Anh nội trú Benative

Mô hình học tiếng Anh Homestay độc đáo, học - ăn - ở cùng Tây 24/7, môi trường học tiếng Anh chuẩn quốc tế

This is default featured slide 2 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 3 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 4 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

This is default featured slide 5 title

Go to Blogger edit html and find these sentences.Now replace these sentences with your own descriptions.

Hiển thị các bài đăng có nhãn học từ vựng tiếng Anh. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn học từ vựng tiếng Anh. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Tư, 4 tháng 7, 2018

6 phần mềm từ điển Anh – Việt hỗ trợ học tiếng Anh tối ưu


Ngày nay, các phần mềm từ điển ngày càng trở nên phổ biến bởi sự tiện lợi và hữu ích của nó đối với người học tiếng Anh. Benative sẽ giới thiệu đến các bạn 6 phần mềm từ điển Anh – Việt tốt nhất hiện nay trong bài viết dưới đây

Phần mềm từ điển học tiếng Anh



1.    Phần mềm từ điển Anh – Việt TFlat Offline

TFlat là một phần mềm đã trở nên quá quen thuộc với cộng đồng học tiếng Anh. Với hơn 200.000 từ tiếng Anh dịch chuẩn, cùng các chức năng đa dạng như: tra từ Anh – Việt, tra từ Việt – Anh, dịch câu, từ đã tra, đánh dấu từ yêu thích, nhắc nhở học từ vựng hàng ngày. Kết quả tra cứu cho chúng ta phiên âm, phát âm chuẩn của từ, từ chuyên ngành, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa. Với kho từ vựng tiếng Anh lớn, giao diện đơn giản, dễ sử dụng, các chức năng đa dạng, hỗ trợ tra cứu offline, đây xứng đáng là một phần mềm từ điển hàng đầu hỗ trợ bạn học tiếng Anh.


2.    Phần mềm từ điển Anh – Việt La Bàn
Đây cũng là một phần mềm từ điển offline tốt, lấy dữ liệu có bản quyền từ cuốn từ điển của giáo sư Lê Khả Kế, với hơn 300.000 từ Anh  Việt và khoảng 120.000 ví dụ. Bên cạnh đó là hơn 35.000 từ Việt Anh và 300.000 từ Anh Anh. Phần mềm cũng có các chức năng hữu ích tương tự TFlat như lưu danh sách từ đã tra, đánh dấu các từ yêu thích,… 


3.    Phầm mềm từ điển Anh – Việt Lạc Việt
Phần mềm từ điển Lạc Việt có tới 3 bộ từ điển Anh Việt, Việt Anh và Việt Việt để bạn tiện lợi tra cứu với hơn 400.000 từ và cụm từ. Ngoài các tính năng cơ bản, phần mềm còn có chức năng dịch đoạn văn, đặc biệt là dịch đoạn văn được chụp ảnh. Giao diện của Từ điển Lạc Việt cũng rất dễ sử dụng nên đây sẽ là một sự lựa chọn tốt cho bạn.


>> Xem thêm: Học tiếng Anh Homestay

4.    Phần mềm từ điển Anh – Việt của Bilingo
Phần mềm tra từ điển offline với 400.000 từ Anh Việt và 150.000 từ Việt Anh, với các chức năng tra từ, dịch câu văn, đoạn văn. Ngoài ra, phần mềm còn hỗ trợ tra cứu các động từ bất quy tắc và tạo các ghi chú cá nhân cho các từ cần lưu ý. Với các tính năng này, phần mềm sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc học tiếng Anh của bạn.


5.    Phần mềm từ điển Anh - Việt của BH Media
Phần mềm dành cho mọi người học tiếng Anh có cơ sở dữ liệu phong phú với 1.000.000 từ. Phần mềm hỗ trợ tra cứu offline, ngoài ra khi có kết nối mạng, còn cho phép tra từ ở các trang từ điển trực tuyến khác nữa. Các chức năng nổi bật của phần mềm là tra từ 2 chiều Anh Việt, Việt Anh; cung cấp các mẫu câu ví dụ; các trò chơi học từ vựng; chức năng flashcard; dịch câu và đoạn văn; sổ tay các mẫu câu thông dụng.


6.    Phần mềm từ điển Anh - Việt NTDict

Từ điển NTDict có hơn 300.000 từ vựng với phiên âm và phát âm tiếng Anh chuẩn. các chức năng nổi trội của phần mềm là: thay đổi tốc độ phát âm, tra cứu bằng giọng nói, cửa sổ tra nhanh tiện lợi, ôn tập lại từ với các bài thi trắc nghiệm. Điểm nổi bật là ứng dụng miễn phí nhưng hoàn toàn không có quảng cáo nên đem đến trải nghiệm người dùng tối ưu nhất.
Hy vọng bài viết đã cho những gợi ý hữu ích trong việc lựa chọn một phần mềm từ điển Anh – Việt chất lượng phục vụ việc học tiếng Anh của các bạn. Tiếng Anh nội trú Benative chúc các bạn học tập hiệu quả!

Thứ Hai, 4 tháng 6, 2018

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thời tiết

Hãy “nạp” cho mình thật nhiều vốn từ vựng tiếng Anh và luyện giao tiếp tiếng Anh thật tốt để có thể  “chém gió” tiếng Anh cùng Tây không lo “lệch sóng” nào. Hôm nay hãy cùng Benative học về chủ đề thời tiết các bạn nhé.





Cùng Benative học từ vựng tiếng Anh về thời tiết dưới đây nhé.

1. Tình trạng thời tiết:

    Weather: thời tiết
    Climate: khí hậu
    Mild: ôn hòa, ấm áp
    Dry: hanh khô
    Wet: ướt sũng
    Humid: ẩm
    Bright: sáng mạnh
    Sunny: bầu trời chỉ có mặt trời chiếu sáng, không có mây
    Clear: trời trong trẻo, quang đãng
    Fine: không mưa, không mây
    Windy: nhiều gió
    Brezze: gió nhẹ
    Gloomy: trời ảm đạm
    Partially cloudy: khi có sự pha trộn của bầu trời xanh và mây
    Cloudy: trời nhiều mây
    Overcast: âm u
    Foggy : có sương mù
    Haze: màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng

2. Nhiệt độ:


Nhóm từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh chuẩn nhất

    Temperature: nhiệt độ
    Thermometer: nhiệt kế
    Degree: độ
    Celsius: độ C
    Fahrenheit: độ F
    Hot: nóng
    Baking hot: nóng như thiêu
    Cold: lạnh
    Chilly: lạnh thấu xương
    Freeze: đóng băng
    Frosty: đầy sương giá

3. Lượng mưa:


    Rainfall: lượng mưa
    Downpour: mưa lớn
    Torrential rain: mưa như thác đổ

>> Xem thêm: Học tiếng Anh với Homestay tại Hà Nội

4. Các hiện tượng thời tiết:


    Weather forecast: dự báo thời tiết
    Rain: mưa
    Damp: ẩm thấp, ẩm ướt
    Drizzle: mưa phùn
    Rain: mưa từng giọt
    Shower: mưa rào
    It’s raining cats and dogs: thành ngữ chỉ mưa lớn
    Hail: mưa đá
    Rain-storm: mưa bão
    Flood: lũ lụt
    Lightning: tia chớp
    Thunder: sấm sét
    Thunderstorm: Bão tố có sấm sét, cơn giông
    Snow: tuyết
    Snowstorm: bão tuyết
    Snowflake: bông hoa tuyết
    Blizzard: cơn bão tuyết

5. Nhóm từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh đúng chuẩn

 

    Blustery: cơn gió mạnh
    Gale: gió giật
    Mist: sương muối
    Storm: bão
    Hurricane: Siêu bão
    Typhoon: bão lớn
    Tornado: lốc xoáy
    Rainbow: cầu vồng



6. Một số từ vựng tiếng Anh khác về thời tiết
1.   Climate /  ˈklaɪmət / khí hậu
2.   Shower / ˈʃaʊər  /: mưa rào
3.   Fahrenheit / ˈfærənhaɪt / độ F
4.   humid / ˈhjuːmɪd / ẩm
5.   climate change /  ˈklaɪmət tʃeɪndʒ  / biến đổi khí hậu
6.   Tornado / tɔːrˈneɪdoʊ  /: lốc (noun) một cơn gió cực mạnh xoáy tròn trong một khu vực nhỏ; xoay tròn theo cột không khí
7.   Rain-storm/rainstorm / ˈreɪnstɔːrm /: Mưa bão
8.   Storm / stɔːrm  /: Bão, giông tố (dông tố) - từ gọi chung cho các cơn bão
9.   Typhoon / taɪˈfuːn  /: Bão, siêu bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
10.   Cyclone  / ˈsaɪkloʊn / Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)

Tiếng Anh nội trú Benative chúc các bạn học từ vựng tiếng Anh vui vẻ và hiệu quả. Hãy đọc thật nhiều bài viết bổ ích khác của chúng tôi nhé.